基礎の立ち上がり寸法は、GL+400mmと図面に明記されています。
Kích thước phần móng nhô lên được ghi rõ trên bản vẽ là GL+400mm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phần nhô lên, phần đứng lên (thường dùng cho móng, tường, gờ sàn)
立ち上がり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phần nhô lên, phần đứng lên (thường dùng cho móng, tường, gờ sàn).
Cách đọc là たちあがり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たちあがり
Hán Việt: Lập Thượng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 51
基礎の立ち上がり寸法は、GL+400mmと図面に明記されています。
Kích thước phần móng nhô lên được ghi rõ trên bản vẽ là GL+400mm.
バルコニーの立ち上がり部分の防水処理を確認してください。
Vui lòng kiểm tra xử lý chống thấm phần nhô lên của ban công.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.