今日の朝礼で、高所作業時の安全帯の正しい使用方法について再確認します。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ xác nhận lại cách sử dụng dây an toàn đúng cách khi làm việc trên cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Công việc trên cao, làm việc ở độ cao
高所作業 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Công việc trên cao, làm việc ở độ cao.
Cách đọc là こうしょさぎょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうしょさぎょう
Hán Việt: Cao sở tác nghiệp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 52
今日の朝礼で、高所作業時の安全帯の正しい使用方法について再確認します。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ xác nhận lại cách sử dụng dây an toàn đúng cách khi làm việc trên cao.
強風時の高所作業は、事故のリスクが高まるため、作業中止の判断も重要です。
Làm việc trên cao khi gió mạnh làm tăng nguy cơ tai nạn, do đó việc quyết định ngừng công việc cũng rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.