提出前に、設計図書の全体を目通しして、誤りがないか確認しましょう。
Trước khi nộp, hãy đọc lướt qua toàn bộ hồ sơ thiết kế để kiểm tra xem có lỗi nào không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đọc lướt qua, xem qua, kiểm tra sơ bộ (thường là tài liệu, bản vẽ).
目通し trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đọc lướt qua, xem qua, kiểm tra sơ bộ (thường là tài liệu, bản vẽ)..
Cách đọc là めどおし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể dùng する để thành động từ: 目通しする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めどおし
Hán Việt: Mục Thông
Loại từ: Danh từ (có thể dùng する để thành động từ: 目通しする)
Nguồn/bài: Túi 52
提出前に、設計図書の全体を目通しして、誤りがないか確認しましょう。
Trước khi nộp, hãy đọc lướt qua toàn bộ hồ sơ thiết kế để kiểm tra xem có lỗi nào không.
施工図を協力会社に送る前に、担当者が一度目通しする必要があります。
Trước khi gửi bản vẽ thi công cho nhà thầu phụ, người phụ trách cần xem qua một lần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.