良質な骨材の選定は、コンクリートの強度に大きく影響します。
Việc lựa chọn cốt liệu chất lượng tốt ảnh hưởng lớn đến cường độ của bê tông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cốt liệu (thành phần cát, đá dăm trong bê tông)
骨材 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cốt liệu (thành phần cát, đá dăm trong bê tông).
Cách đọc là こつざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こつざい
Hán Việt: Cốt tài
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 52
良質な骨材の選定は、コンクリートの強度に大きく影響します。
Việc lựa chọn cốt liệu chất lượng tốt ảnh hưởng lớn đến cường độ của bê tông.
このコンクリートは、海砂を骨材として使用しています。
Bê tông này sử dụng cát biển làm cốt liệu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.