材料の収縮を考慮し、余裕寸法を設ける必要があります。
Cần phải tạo kích thước dự phòng để tính đến sự co ngót của vật liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kích thước dự phòng, kích thước dư (để điều chỉnh, sai số, co giãn vật liệu).
余裕寸法 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kích thước dự phòng, kích thước dư (để điều chỉnh, sai số, co giãn vật liệu)..
Cách đọc là よゆうすんぽう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よゆうすんぽう
Hán Việt: Dư dụ thốn pháp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 52
材料の収縮を考慮し、余裕寸法を設ける必要があります。
Cần phải tạo kích thước dự phòng để tính đến sự co ngót của vật liệu.
この配管は、将来の拡張のために少し余裕寸法を持たせて設計されています。
Ống dẫn này được thiết kế với một chút kích thước dư để mở rộng trong tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.