本日のコンクリート打設作業は、予定通りに進捗しています。
Công tác đổ bê tông hôm nay đang tiến triển đúng theo kế hoạch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đổ bê tông, thi công bê tông.
コンクリート打設 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đổ bê tông, thi công bê tông..
Cách đọc là コンクリートだせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コンクリートだせつ
Hán Việt: Đả thiết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 52
本日のコンクリート打設作業は、予定通りに進捗しています。
Công tác đổ bê tông hôm nay đang tiến triển đúng theo kế hoạch.
打設前に型枠や配筋の検査を必ず行ってください。
Hãy chắc chắn kiểm tra ván khuôn và cốt thép trước khi đổ bê tông.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.