未固結のコンクリートは、運搬中に品質が変化しやすいので注意が必要です。
Bê tông chưa đông kết dễ bị thay đổi chất lượng trong quá trình vận chuyển nên cần chú ý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chưa đông kết, chưa đóng rắn (trong trạng thái lỏng, dẻo)
未固結 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chưa đông kết, chưa đóng rắn (trong trạng thái lỏng, dẻo).
Cách đọc là みこけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みこけつ
Hán Việt: Vị Cố Kết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 53
未固結のコンクリートは、運搬中に品質が変化しやすいので注意が必要です。
Bê tông chưa đông kết dễ bị thay đổi chất lượng trong quá trình vận chuyển nên cần chú ý.
打設後の未固結状態での過度な振動は、ひび割れの原因となることがあります。
Rung động quá mức khi bê tông còn ở trạng thái chưa đông kết sau khi đổ có thể gây ra nứt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.