足場材の荷締めは、運搬中の落下事故を防ぐために重要だ。
Việc buộc chặt vật liệu giàn giáo rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn rơi rớt trong quá trình vận chuyển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Việc buộc chặt, cố định hàng hóa/vật liệu (để vận chuyển hoặc lưu trữ an toàn).
荷締め trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Việc buộc chặt, cố định hàng hóa/vật liệu (để vận chuyển hoặc lưu trữ an toàn)..
Cách đọc là にしめ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: にしめ
Hán Việt: Hà Trát
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 53
足場材の荷締めは、運搬中の落下事故を防ぐために重要だ。
Việc buộc chặt vật liệu giàn giáo rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn rơi rớt trong quá trình vận chuyển.
積み上げた資材が不安定な場合は、荷締めをしてから検査を行うこと。
Nếu vật liệu chất đống không ổn định, hãy tiến hành buộc chặt rồi mới kiểm tra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.