マスコンクリートの打設計画では、水和熱による温度ひび割れ対策が重要です。
Trong kế hoạch đổ bê tông khối lớn, các biện pháp chống nứt do nhiệt thủy hóa là rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bê tông khối lớn
マスコンクリート trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bê tông khối lớn.
Từ này được viết và đọc là マスコンクリート.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: マスコンクリート
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 53
マスコンクリートの打設計画では、水和熱による温度ひび割れ対策が重要です。
Trong kế hoạch đổ bê tông khối lớn, các biện pháp chống nứt do nhiệt thủy hóa là rất quan trọng.
この基礎部分には、2000立方メートルのマスコンクリートを打設する予定です。
Phần móng này dự kiến sẽ đổ 2000 mét khối bê tông khối lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.