マスコンクリートの打設では、水和熱による温度上昇を管理する必要があります。
Khi đổ bê tông khối lớn, cần quản lý sự tăng nhiệt độ do nhiệt thủy hóa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhiệt thủy hóa (Heat of hydration). Nhiệt lượng tỏa ra khi xi măng phản ứng với nước trong quá trình đông cứng bê tông.
水和熱 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhiệt thủy hóa (Heat of hydration). Nhiệt lượng tỏa ra khi xi măng phản ứng với nước trong quá trình đông cứng bê tông..
Cách đọc là すいわねつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すいわねつ
Hán Việt: Thủy hòa nhiệt
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 57
マスコンクリートの打設では、水和熱による温度上昇を管理する必要があります。
Khi đổ bê tông khối lớn, cần quản lý sự tăng nhiệt độ do nhiệt thủy hóa.
水和熱の抑制のため、低熱セメントや冷却配管の使用が検討されています。
Để kiểm soát nhiệt thủy hóa, việc sử dụng xi măng nhiệt thấp hoặc hệ thống ống làm mát đang được xem xét.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.