この絵寸では、実際の寸法を読み取る際に縮尺を考慮する必要があります。
Với kích thước trên bản vẽ này, khi đọc kích thước thực tế cần phải tính đến tỷ lệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kích thước thể hiện trên bản vẽ (khác với kích thước thực tế); tỷ lệ bản vẽ.
絵寸 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kích thước thể hiện trên bản vẽ (khác với kích thước thực tế); tỷ lệ bản vẽ..
Cách đọc là えずん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: えずん
Hán Việt: Hội Thốn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 53
この絵寸では、実際の寸法を読み取る際に縮尺を考慮する必要があります。
Với kích thước trên bản vẽ này, khi đọc kích thước thực tế cần phải tính đến tỷ lệ.
絵寸と実寸の差を確認し、間違いがないか慎重にチェックする。
Kiểm tra sự khác biệt giữa kích thước trên bản vẽ và kích thước thực tế, và cẩn thận kiểm tra xem có sai sót nào không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.