この基礎は無筋コンクリートで設計されていますので、配筋図はありません。
Móng này được thiết kế bằng bê tông không cốt thép, vì vậy không có bản vẽ bố trí cốt thép.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bê tông không cốt thép, bê tông thường (plain concrete)
無筋コンクリート trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bê tông không cốt thép, bê tông thường (plain concrete).
Cách đọc là むきんコンクリート.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むきんコンクリート
Hán Việt: Vô Cân Concrete
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 54
この基礎は無筋コンクリートで設計されていますので、配筋図はありません。
Móng này được thiết kế bằng bê tông không cốt thép, vì vậy không có bản vẽ bố trí cốt thép.
無筋コンクリートは、鉄筋コンクリートに比べて引張力に弱い性質があります。
Bê tông không cốt thép có đặc tính yếu hơn bê tông cốt thép về khả năng chịu lực kéo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.