開口部の四隅には、応力集中を避けるため付加鉄筋を配置します。
Tại bốn góc của lỗ mở, chúng tôi bố trí thép bổ sung để tránh tập trung ứng suất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thép bổ sung, thép gia cường (phần thép được thêm vào kết cấu để tăng cường khả năng chịu lực tại các vị trí cần thiết, ví dụ như quanh lỗ mở, tại góc tường...).
付加鉄筋 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thép bổ sung, thép gia cường (phần thép được thêm vào kết cấu để tăng cường khả năng chịu lực tại các vị trí cần thiết, ví dụ như quanh lỗ mở, tại góc tường...)..
Cách đọc là ふかてっきん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふかてっきん
Hán Việt: Phụ Gia Thiết Cân
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 54
開口部の四隅には、応力集中を避けるため付加鉄筋を配置します。
Tại bốn góc của lỗ mở, chúng tôi bố trí thép bổ sung để tránh tập trung ứng suất.
この断面詳細図で、付加鉄筋の径と定着長を確認してください。
Hãy xác nhận đường kính và chiều dài neo của thép bổ sung trong bản vẽ chi tiết mặt cắt này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.