作業終了後は必ず高所作業車の電源を施錠してください。
Sau khi kết thúc công việc, hãy luôn khóa nguồn điện của xe nâng người làm việc trên cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khóa cửa, khóa lại (bằng ổ khóa).
施錠 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khóa cửa, khóa lại (bằng ổ khóa)..
Cách đọc là せじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (施錠する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: せじょう
Hán Việt: Thi Thược
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (施錠する)
Nguồn/bài: Túi 54
作業終了後は必ず高所作業車の電源を施錠してください。
Sau khi kết thúc công việc, hãy luôn khóa nguồn điện của xe nâng người làm việc trên cao.
危険物倉庫は常に施錠し、関係者以外は立ち入り禁止です。
Kho chứa vật liệu nguy hiểm phải luôn được khóa, và cấm người không có phận sự vào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.