寝る前に戸締りを確認した。
Tôi đã kiểm tra cửa nẻo trước khi ngủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khóa cửa; kiểm tra cửa nẻo
戸締り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khóa cửa; kiểm tra cửa nẻo.
Cách đọc là とじまり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ/Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とじまり
Hán Việt: Hộ đế
Loại từ: Danh từ/Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
寝る前に戸締りを確認した。
Tôi đã kiểm tra cửa nẻo trước khi ngủ.
外出するときは戸締りを忘れないでください。
Khi ra ngoài, xin đừng quên khóa cửa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.