本日の朝礼では、のり面の崩落防止対策について重点的に確認します。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ tập trung kiểm tra các biện pháp phòng chống sạt lở mái dốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bề mặt mái dốc, taluy (dốc công trình)
のり面 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bề mặt mái dốc, taluy (dốc công trình).
Cách đọc là のりめん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: のりめん
Hán Việt: Pháp Diện
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 54
本日の朝礼では、のり面の崩落防止対策について重点的に確認します。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ tập trung kiểm tra các biện pháp phòng chống sạt lở mái dốc.
のり面作業を行う際は、必ず安全帯を着用し、足元に注意してください。
Khi thực hiện công việc trên mái dốc, hãy luôn đeo dây an toàn và chú ý bước đi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.