倒壊した足場からの二次災害を防ぐため、周囲の立ち入りを制限しました。
Để ngăn chặn tai nạn thứ cấp từ giàn giáo bị sập, chúng tôi đã hạn chế người ra vào khu vực xung quanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tai nạn thứ cấp, tai nạn phát sinh hoặc trầm trọng hơn sau một tai nạn ban đầu.
二次災害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tai nạn thứ cấp, tai nạn phát sinh hoặc trầm trọng hơn sau một tai nạn ban đầu..
Cách đọc là にじさいがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: にじさいがい
Hán Việt: Nhị Thứ Tai Hại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
倒壊した足場からの二次災害を防ぐため、周囲の立ち入りを制限しました。
Để ngăn chặn tai nạn thứ cấp từ giàn giáo bị sập, chúng tôi đã hạn chế người ra vào khu vực xung quanh.
負傷者の救助活動中は、二次災害の発生に十分注意してください。
Trong quá trình cứu hộ người bị thương, xin hãy hết sức chú ý đến khả năng xảy ra tai nạn thứ cấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.