養生不足が原因で、コンクリート表面に剥離が見られました。
Do dưỡng hộ không đủ, hiện tượng bong tróc đã được quan sát thấy trên bề mặt bê tông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bóc tách, bong tróc (lớp bề mặt, vữa trát, bê tông).
剥離 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bóc tách, bong tróc (lớp bề mặt, vữa trát, bê tông)..
Cách đọc là はくり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (剥離する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はくり
Hán Việt: Bác Ly
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (剥離する)
Nguồn/bài: Túi 55
養生不足が原因で、コンクリート表面に剥離が見られました。
Do dưỡng hộ không đủ, hiện tượng bong tróc đã được quan sát thấy trên bề mặt bê tông.
凍結融解による剥離を防ぐため、冬季の打設には特別な対策が必要です。
Để ngăn ngừa hiện tượng bong tróc do đóng băng và tan chảy, cần có biện pháp đặc biệt khi đổ bê tông vào mùa đông.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.