ラッシュ時の電車内では、体が密着することは避けられない。
Trong toa tàu giờ cao điểm, việc cơ thể tiếp xúc sát nhau là điều không thể tránh khỏi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiếp xúc sát, dính chặt, gắn bó chặt chẽ, khít
密着 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiếp xúc sát, dính chặt, gắn bó chặt chẽ, khít.
Cách đọc là みっちゃく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (động từ nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みっちゃく
Hán Việt: Mật Trứ
Loại từ: Danh từ, Động từ する (động từ nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 63
ラッシュ時の電車内では、体が密着することは避けられない。
Trong toa tàu giờ cao điểm, việc cơ thể tiếp xúc sát nhau là điều không thể tránh khỏi.
人と人との密着は、特に冬場にインフルエンザなどの感染症のリスクを高める。
Việc người với người tiếp xúc sát nhau làm tăng nguy cơ lây nhiễm các bệnh truyền nhiễm như cúm, đặc biệt vào mùa đông.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.