ラッシュアワーの電車内は、乗客が密集している。
Bên trong tàu điện giờ cao điểm, hành khách chen chúc nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mật độ dày đặc, tập trung đông đúc, chen chúc
密集 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mật độ dày đặc, tập trung đông đúc, chen chúc.
Cách đọc là みっしゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (dạng 密集する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みっしゅう
Hán Việt: Mật Tập
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (dạng 密集する)
Nguồn/bài: Túi 61
ラッシュアワーの電車内は、乗客が密集している。
Bên trong tàu điện giờ cao điểm, hành khách chen chúc nhau.
建物が密集した地域では、火災が広がりやすい。
Ở những khu vực nhà cửa san sát nhau, hỏa hoạn dễ lây lan.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.