疎ら
まばら
Nghĩa: Thưa thớt, lơ thơ, rải rác
Loại: Tính từ đuôi な / Trạng từ
Ví dụ 1
客足が疎らになる。
Khách đến thưa thớt.
Ví dụ 2
広い公園に人がまばらにいるだけだった。
Trong công viên rộng chỉ có lác đác vài người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
まばら
Nghĩa: Thưa thớt, lơ thơ, rải rác
Loại: Tính từ đuôi な / Trạng từ
Ví dụ 1
客足が疎らになる。
Khách đến thưa thớt.
Ví dụ 2
広い公園に人がまばらにいるだけだった。
Trong công viên rộng chỉ có lác đác vài người.
みっしゅう
Nghĩa: Mật độ dày đặc, tập trung đông đúc, chen chúc
Loại: Danh từ, Động từ nhóm 3 (dạng 密集する)
Ví dụ 1
ラッシュアワーの電車内は、乗客が密集している。
Bên trong tàu điện giờ cao điểm, hành khách chen chúc nhau.
Ví dụ 2
建物が密集した地域では、火災が広がりやすい。
Ở những khu vực nhà cửa san sát nhau, hỏa hoạn dễ lây lan.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.