密着
みっちゃく
Nghĩa: Tiếp xúc sát, dính chặt, gắn bó chặt chẽ, khít
Loại: Danh từ, Động từ する (động từ nhóm 3)
Ví dụ 1
ラッシュ時の電車内では、体が密着することは避けられない。
Trong toa tàu giờ cao điểm, việc cơ thể tiếp xúc sát nhau là điều không thể tránh khỏi.
Ví dụ 2
人と人との密着は、特に冬場にインフルエンザなどの感染症のリスクを高める。
Việc người với người tiếp xúc sát nhau làm tăng nguy cơ lây nhiễm các bệnh truyền nhiễm như cúm, đặc biệt vào mùa đông.