打設中のコンクリートから試料を採取し、スランプ試験と圧縮強度試験を実施します。
Lấy mẫu từ bê tông đang đổ và tiến hành thí nghiệm độ sụt và thí nghiệm cường độ nén.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mẫu vật, mẫu thử, vật liệu thí nghiệm (được lấy để kiểm tra, phân tích tính chất).
試料 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mẫu vật, mẫu thử, vật liệu thí nghiệm (được lấy để kiểm tra, phân tích tính chất)..
Cách đọc là しりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しりょう
Hán Việt: Tư Liệu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
打設中のコンクリートから試料を採取し、スランプ試験と圧縮強度試験を実施します。
Lấy mẫu từ bê tông đang đổ và tiến hành thí nghiệm độ sụt và thí nghiệm cường độ nén.
採取した試料は、専門機関で分析され、品質が保証されます。
Các mẫu đã lấy sẽ được phân tích tại cơ quan chuyên môn để đảm bảo chất lượng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.