構造図で脇柱の位置とサイズを確認し、躯体工事に進んでください。
Vui lòng xác nhận vị trí và kích thước cột phụ trên bản vẽ kết cấu rồi tiến hành thi công phần thân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cột phụ, cột bên; cột thứ cấp (thường không chịu tải trọng chính như cột cái).
脇柱 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cột phụ, cột bên; cột thứ cấp (thường không chịu tải trọng chính như cột cái)..
Cách đọc là わきばしら.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: わきばしら
Hán Việt: Hiệp Trụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
構造図で脇柱の位置とサイズを確認し、躯体工事に進んでください。
Vui lòng xác nhận vị trí và kích thước cột phụ trên bản vẽ kết cấu rồi tiến hành thi công phần thân.
この建物の安定性を高めるため、設計図通りに数本の脇柱が追加された。
Để tăng cường độ ổn định cho tòa nhà này, một số cột phụ đã được thêm vào đúng theo bản vẽ thiết kế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.