本日の作業では、高所作業中の安全帯着用を厳しくモニタリングします。
Trong công việc hôm nay, chúng ta sẽ giám sát chặt chẽ việc đeo dây an toàn khi làm việc trên cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giám sát, theo dõi (đặc biệt trong bối cảnh kiểm soát, đánh giá liên tục)
モニタリング trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giám sát, theo dõi (đặc biệt trong bối cảnh kiểm soát, đánh giá liên tục).
Từ này được viết và đọc là モニタリング.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (suru-verb: モニタリングする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: モニタリング
Loại từ: Danh từ (suru-verb: モニタリングする)
Nguồn/bài: Túi 55
本日の作業では、高所作業中の安全帯着用を厳しくモニタリングします。
Trong công việc hôm nay, chúng ta sẽ giám sát chặt chẽ việc đeo dây an toàn khi làm việc trên cao.
重機運転中の作業員の動きをモニタリングし、危険行動を早期に発見します。
Giám sát chuyển động của công nhân khi vận hành máy móc hạng nặng để phát hiện sớm các hành vi nguy hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.