監視カメラが建物の入口を二十四時間記録している。
Camera giám sát ghi hình lối vào tòa nhà suốt hai mươi bốn giờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự quan sát, theo dõi và canh chừng liên tục để phát hiện bất thường hoặc nguy hiểm
監視 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự quan sát, theo dõi và canh chừng liên tục để phát hiện bất thường hoặc nguy hiểm.
Cách đọc là かんし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんし
Hán Việt: GIÁM THỊ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
監視カメラが建物の入口を二十四時間記録している。
Camera giám sát ghi hình lối vào tòa nhà suốt hai mươi bốn giờ.
担当者はシステムの動作を常に監視している。
Người phụ trách luôn theo dõi hoạt động của hệ thống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.