今日の朝礼では、現場のリスク管理について具体的な改善策を話し合いました。
Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi đã thảo luận về các biện pháp cải thiện cụ thể trong quản lý rủi ro tại công trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quản lý rủi ro (quá trình nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro)
リスク管理 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quản lý rủi ro (quá trình nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro).
Cách đọc là リスクかんり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể là Động từ nhóm 3: リスク管理する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: リスクかんり
Hán Việt: Quản lý rủi ro
Loại từ: Danh từ (có thể là Động từ nhóm 3: リスク管理する)
Nguồn/bài: Túi 55
今日の朝礼では、現場のリスク管理について具体的な改善策を話し合いました。
Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi đã thảo luận về các biện pháp cải thiện cụ thể trong quản lý rủi ro tại công trường.
定期的なリスク管理の見直しは、労働災害を未然に防ぐ上で不可欠です。
Việc xem xét lại quản lý rủi ro định kỳ là điều cần thiết để ngăn chặn tai nạn lao động.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.