高所作業を行う前には、必ず墜落防止の予防措置を講じてください。
Trước khi thực hiện công việc trên cao, nhất định phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa ngã.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Biện pháp phòng ngừa, biện pháp ngăn chặn
予防措置 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Biện pháp phòng ngừa, biện pháp ngăn chặn.
Cách đọc là よぼうそち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よぼうそち
Hán Việt: Dự phòng Thố trí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 57
高所作業を行う前には、必ず墜落防止の予防措置を講じてください。
Trước khi thực hiện công việc trên cao, nhất định phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa ngã.
新しい機械を導入する際には、潜在的な危険に対する予防措置を検討する必要があります。
Khi đưa vào máy móc mới, cần xem xét các biện pháp phòng ngừa đối với những nguy hiểm tiềm ẩn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.