図面には、配管の呼び径がDN50と明記されている。
Trên bản vẽ, đường kính danh nghĩa của đường ống được ghi rõ là DN50.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đường kính danh nghĩa (kích thước quy ước của ống, thép cây, v.v., không nhất thiết là đường kính thực tế).
呼び径 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đường kính danh nghĩa (kích thước quy ước của ống, thép cây, v.v., không nhất thiết là đường kính thực tế)..
Cách đọc là よびけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: よびけい
Hán Việt: Hô Kính (đường kính danh nghĩa)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
図面には、配管の呼び径がDN50と明記されている。
Trên bản vẽ, đường kính danh nghĩa của đường ống được ghi rõ là DN50.
この鉄筋の呼び径はD16であり、ピッチは150mmである。
Đường kính danh nghĩa của thép cây này là D16, và khoảng cách là 150mm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.