品質管理報告書によれば、納入された生コンクリートのスランプ値は設計基準を満たしています。
Theo báo cáo quản lý chất lượng, giá trị độ sụt của bê tông tươi được cung cấp đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Độ sụt (của bê tông). Là chỉ số đo khả năng chảy và duy trì hình dạng của bê tông tươi, phản ánh tính công tác và độ dẻo của hỗn hợp bê tông.
なし trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Độ sụt (của bê tông). Là chỉ số đo khả năng chảy và duy trì hình dạng của bê tông tươi, phản ánh tính công tác và độ dẻo của hỗn hợp bê tông..
Cách đọc là スランプ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thuật ngữ Katakana). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: スランプ
Hán Việt: なし
Loại từ: Danh từ (thuật ngữ Katakana)
Nguồn/bài: Túi 55
品質管理報告書によれば、納入された生コンクリートのスランプ値は設計基準を満たしています。
Theo báo cáo quản lý chất lượng, giá trị độ sụt của bê tông tươi được cung cấp đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế.
打設時のスランプが大きすぎると、材料分離や強度低下の原因となるため注意が必要です。
Cần chú ý vì nếu độ sụt quá lớn khi đổ bê tông, có thể dẫn đến phân tầng vật liệu hoặc giảm cường độ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.