打設中に型枠の隙間から逸水が発生し、コンクリート品質に影響が出た。
Trong quá trình đổ bê tông, đã xảy ra rò rỉ nước từ khe hở ván khuôn, ảnh hưởng đến chất lượng bê tông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rò rỉ nước, mất nước (trong bối cảnh đổ bê tông, là bê tông bị mất nước xi măng qua kẽ hở ván khuôn).
逸水 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rò rỉ nước, mất nước (trong bối cảnh đổ bê tông, là bê tông bị mất nước xi măng qua kẽ hở ván khuôn)..
Cách đọc là いっすい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いっすい
Hán Việt: Dật Thủy
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 56
打設中に型枠の隙間から逸水が発生し、コンクリート品質に影響が出た。
Trong quá trình đổ bê tông, đã xảy ra rò rỉ nước từ khe hở ván khuôn, ảnh hưởng đến chất lượng bê tông.
逸水防止のため、型枠の組み立てはより厳密に行う必要があります。
Để ngăn chặn rò rỉ nước, việc lắp dựng ván khuôn cần được thực hiện chặt chẽ hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.