基礎の地盤改良として、割栗石を敷き詰めて十分に転圧する計画です。
Theo kế hoạch, lớp đá dăm sẽ được trải đều và đầm chặt kỹ lưỡng để cải tạo nền móng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đá dăm, đá cấp phối, đá chẻ (thường dùng làm lớp nền móng, lớp đệm cho móng công trình hoặc đường). Thường xuất hiện trong bản vẽ chi tiết móng (基礎断面図).
割栗 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đá dăm, đá cấp phối, đá chẻ (thường dùng làm lớp nền móng, lớp đệm cho móng công trình hoặc đường). Thường xuất hiện trong bản vẽ chi tiết móng (基礎断面図)..
Cách đọc là わりぐり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: わりぐり
Hán Việt: Cát Lật (Đá dăm/Đá chẻ)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 56
基礎の地盤改良として、割栗石を敷き詰めて十分に転圧する計画です。
Theo kế hoạch, lớp đá dăm sẽ được trải đều và đầm chặt kỹ lưỡng để cải tạo nền móng.
本図面では、割栗層の厚さが150mmと指示されています。
Trong bản vẽ này, lớp đá dăm được chỉ định có độ dày 150mm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.