設計図と現場の状況を照合するために、野帳に測定値を記録する。
Để đối chiếu bản vẽ thiết kế với tình hình thực tế tại công trường, tôi ghi lại các giá trị đo được vào sổ ghi chép hiện trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sổ ghi chép hiện trường, sổ khảo sát
野帳 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sổ ghi chép hiện trường, sổ khảo sát.
Cách đọc là のちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: のちょう
Hán Việt: Dã Trướng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 56
設計図と現場の状況を照合するために、野帳に測定値を記録する。
Để đối chiếu bản vẽ thiết kế với tình hình thực tế tại công trường, tôi ghi lại các giá trị đo được vào sổ ghi chép hiện trường.
測量技師は、測量結果を野帳に詳細に記入し、誤差がないか確認する。
Kỹ sư trắc địa ghi chi tiết kết quả khảo sát vào sổ hiện trường và kiểm tra xem có lỗi nào không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.