事故の現場には規制線が張られていた。
Tại hiện trường tai nạn đã được giăng dây phong tỏa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hiện trường hoặc nơi công việc thực tế đang diễn ra
現場 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hiện trường hoặc nơi công việc thực tế đang diễn ra.
Cách đọc là げんば.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんば
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 3
事故の現場には規制線が張られていた。
Tại hiện trường tai nạn đã được giăng dây phong tỏa.
設計者も現場の意見を聞く必要がある。
Người thiết kế cũng cần lắng nghe ý kiến từ công trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.