本図面に記載されている絵符号の意味は、凡例で確認してください。
Ý nghĩa của các ký hiệu hình vẽ được ghi trong bản vẽ này, hãy kiểm tra trong bảng chú giải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ký hiệu hình vẽ, ký hiệu bằng hình ảnh (trên bản vẽ kỹ thuật, bản đồ).
絵符号 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ký hiệu hình vẽ, ký hiệu bằng hình ảnh (trên bản vẽ kỹ thuật, bản đồ)..
Cách đọc là えふごう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: えふごう
Hán Việt: Hội Phù Hiệu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 56
本図面に記載されている絵符号の意味は、凡例で確認してください。
Ý nghĩa của các ký hiệu hình vẽ được ghi trong bản vẽ này, hãy kiểm tra trong bảng chú giải.
電気設備図の絵符号を正確に理解することは、施工ミスを防ぐ上で重要です。
Việc hiểu chính xác các ký hiệu hình vẽ trong bản vẽ thiết bị điện là rất quan trọng để tránh lỗi thi công.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.