寒冷地でのコンクリート打設には、凍結防止剤の添加が必須となります。
Việc thêm chất chống đông là bắt buộc khi đổ bê tông ở vùng lạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chất chống đông (chất chống đóng băng)
凍結防止剤 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chất chống đông (chất chống đóng băng).
Cách đọc là とうけつぼうしざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: とうけつぼうしざい
Hán Việt: Đống Kết Phòng Chỉ Tễ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 56
寒冷地でのコンクリート打設には、凍結防止剤の添加が必須となります。
Việc thêm chất chống đông là bắt buộc khi đổ bê tông ở vùng lạnh.
凍結防止剤の種類と添加量を報告書に記載してください。
Vui lòng ghi rõ loại và lượng chất chống đông đã thêm vào báo cáo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.