足場の緊結部のボルトは、トルクレンチで規定の締め付けトルクを確認する。
Các bu lông ở mối nối giàn giáo phải được kiểm tra mô-men xoắn xiết chặt theo quy định bằng cờ lê lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cờ lê lực, cờ lê xiết lực (dụng cụ dùng để xiết bu lông/đai ốc với một lực siết (mô-men xoắn) xác định)
トルクレンチ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cờ lê lực, cờ lê xiết lực (dụng cụ dùng để xiết bu lông/đai ốc với một lực siết (mô-men xoắn) xác định).
Từ này được viết và đọc là トルクレンチ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (Từ vựng Katakana). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: トルクレンチ
Hán Việt: (Từ ngoại lai, không có Hán Việt trực tiếp)
Loại từ: Danh từ (Từ vựng Katakana)
Nguồn/bài: Túi 57
足場の緊結部のボルトは、トルクレンチで規定の締め付けトルクを確認する。
Các bu lông ở mối nối giàn giáo phải được kiểm tra mô-men xoắn xiết chặt theo quy định bằng cờ lê lực.
定期点検では、トルクレンチを用いて各接続部の緩みがないか確認します。
Trong kiểm tra định kỳ, chúng tôi sử dụng cờ lê lực để xác nhận không có sự lỏng lẻo ở các mối nối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.