鉄筋の品質を保証するため、ロットごとに引張試験を実施しています。
Để đảm bảo chất lượng thép cây, chúng tôi thực hiện thử nghiệm kéo cho từng lô.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thử nghiệm kéo (một loại thử nghiệm cơ học để xác định độ bền kéo, độ giãn dài của vật liệu)
引張試験 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thử nghiệm kéo (một loại thử nghiệm cơ học để xác định độ bền kéo, độ giãn dài của vật liệu).
Cách đọc là ひっぱりしけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひっぱりしけん
Hán Việt: Dẫn Trương Thí Nghiệm (Thí nghiệm kéo)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 57
鉄筋の品質を保証するため、ロットごとに引張試験を実施しています。
Để đảm bảo chất lượng thép cây, chúng tôi thực hiện thử nghiệm kéo cho từng lô.
足場の緊結金具は、設計基準を満たす引張試験結果が求められる。
Các phụ kiện liên kết giàn giáo yêu cầu kết quả thử nghiệm kéo đạt tiêu chuẩn thiết kế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.