足場の構造材に腐食や変形がないか、点検が必要です。
Cần kiểm tra xem vật liệu cấu tạo của giàn giáo có bị ăn mòn hay biến dạng không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vật liệu cấu tạo/cấu trúc (các bộ phận chịu lực chính trong kết cấu)
構造材 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vật liệu cấu tạo/cấu trúc (các bộ phận chịu lực chính trong kết cấu).
Cách đọc là こうぞうざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうぞうざい
Hán Việt: Cấu Tạo Tài
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 58
足場の構造材に腐食や変形がないか、点検が必要です。
Cần kiểm tra xem vật liệu cấu tạo của giàn giáo có bị ăn mòn hay biến dạng không.
この構造材は高い耐荷重性が求められます。
Vật liệu cấu tạo này yêu cầu khả năng chịu tải trọng cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.