この部品は高い寸法精度が要求されるため、特別な加工技術が必要です。
Bộ phận này yêu cầu độ chính xác kích thước cao, do đó cần kỹ thuật gia công đặc biệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Độ chính xác kích thước
寸法精度 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Độ chính xác kích thước.
Cách đọc là すんぽうせいど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すんぽうせいど
Hán Việt: Thốn Pháp Tinh Độ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 58
この部品は高い寸法精度が要求されるため、特別な加工技術が必要です。
Bộ phận này yêu cầu độ chính xác kích thước cao, do đó cần kỹ thuật gia công đặc biệt.
施工図に記載された寸法精度を確認し、現場での誤差を最小限に抑えるように指導する。
Kiểm tra độ chính xác kích thước ghi trên bản vẽ thi công và hướng dẫn để giảm thiểu sai số tại công trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.