夜間を通して、Aさんは傾眠傾向にあり、声かけで一時的に開眼する程度でした。
Suốt đêm, ông A có khuynh hướng ngủ gật, chỉ mở mắt tạm thời khi được gọi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khuynh hướng ngủ gật, dễ buồn ngủ, tình trạng buồn ngủ lơ mơ nhưng có thể đánh thức được.
傾眠傾向 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khuynh hướng ngủ gật, dễ buồn ngủ, tình trạng buồn ngủ lơ mơ nhưng có thể đánh thức được..
Cách đọc là けいみんけいこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいみんけいこう
Hán Việt: Khuynh miên khuynh hướng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 58
夜間を通して、Aさんは傾眠傾向にあり、声かけで一時的に開眼する程度でした。
Suốt đêm, ông A có khuynh hướng ngủ gật, chỉ mở mắt tạm thời khi được gọi.
傾眠傾向が強く、食事摂取量が減少しているため注意が必要です。
Tình trạng buồn ngủ lơ mơ rất nặng, lượng thức ăn nạp vào giảm nên cần chú ý.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.