本日は介助浴で、ゆっくり体を温めましょう。
Hôm nay chúng ta sẽ tắm có trợ giúp, hãy từ từ làm ấm cơ thể nhé.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tắm có trợ giúp, tắm được hỗ trợ
介助浴 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tắm có trợ giúp, tắm được hỗ trợ.
Cách đọc là かいじょよく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かいじょよく
Hán Việt: Giới Trợ Dục
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 58
本日は介助浴で、ゆっくり体を温めましょう。
Hôm nay chúng ta sẽ tắm có trợ giúp, hãy từ từ làm ấm cơ thể nhé.
介助浴を行う際は、転倒に十分注意が必要です。
Khi thực hiện tắm có trợ giúp, cần đặc biệt chú ý đến việc té ngã.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.