夜間、患者様が「お腹が疼痛で眠れない」と訴えられたため、医師に報告しました。
Vào ban đêm, bệnh nhân than phiền rằng họ không thể ngủ được vì đau bụng, nên tôi đã báo cáo cho bác sĩ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đau nhức; cơn đau (pain, ache)
疼痛 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đau nhức; cơn đau (pain, ache).
Cách đọc là とうつう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうつう
Hán Việt: Thống thống
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 59
夜間、患者様が「お腹が疼痛で眠れない」と訴えられたため、医師に報告しました。
Vào ban đêm, bệnh nhân than phiền rằng họ không thể ngủ được vì đau bụng, nên tôi đã báo cáo cho bác sĩ.
記録には、日中の疼痛レベルが5/10だったと記載されていますが、現在は落ち着いているようです。
Trong hồ sơ ghi rằng mức độ đau trong ngày là 5/10, nhưng hiện tại dường như đã ổn định hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.