現在、何か鎮痛剤を服用されていますか?
Hiện tại bạn có đang dùng thuốc giảm đau nào không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thuốc giảm đau, thuốc an thần
鎮痛剤 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thuốc giảm đau, thuốc an thần.
Cách đọc là ちんつうざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちんつうざい
Hán Việt: Trấn thống tễ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 79
現在、何か鎮痛剤を服用されていますか?
Hiện tại bạn có đang dùng thuốc giảm đau nào không?
この鎮痛剤は眠気を催すことがありますので、車の運転はお控えください。
Thuốc giảm đau này có thể gây buồn ngủ, vì vậy vui lòng tránh lái xe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.