夜間投与の睡眠薬は、患者様がスムーズに入眠できるように午後9時に行いました。
Thuốc ngủ được cấp phát vào ban đêm đã được cho uống lúc 9 giờ tối để bệnh nhân dễ dàng đi vào giấc ngủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cấp phát (thuốc); dùng (thuốc); đưa (thuốc) vào cơ thể (administration (of medicine), dosage)
投与 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cấp phát (thuốc); dùng (thuốc); đưa (thuốc) vào cơ thể (administration (of medicine), dosage).
Cách đọc là とうよ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうよ
Hán Việt: Đầu dữ
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: Túi 59
夜間投与の睡眠薬は、患者様がスムーズに入眠できるように午後9時に行いました。
Thuốc ngủ được cấp phát vào ban đêm đã được cho uống lúc 9 giờ tối để bệnh nhân dễ dàng đi vào giấc ngủ.
医師の指示に基づき、解熱剤の投与は、体温が38度を超えた場合に行うことになっています。
Dựa trên chỉ định của bác sĩ, việc cấp phát thuốc hạ sốt sẽ được thực hiện khi nhiệt độ cơ thể vượt quá 38 độ C.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.