入浴の際は、安全確保のために介助者の扶助が不可欠です。
Khi tắm, sự hỗ trợ của người chăm sóc là không thể thiếu để đảm bảo an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ, sự phù trợ.
扶助 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ, sự phù trợ..
Cách đọc là ふじょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (cũng có thể dùng 扶助する như động từ nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふじょ
Hán Việt: Phù Trợ
Loại từ: Danh từ (cũng có thể dùng 扶助する như động từ nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 59
入浴の際は、安全確保のために介助者の扶助が不可欠です。
Khi tắm, sự hỗ trợ của người chăm sóc là không thể thiếu để đảm bảo an toàn.
彼は周囲の扶助を得て、自立した生活を送っている。
Anh ấy sống một cuộc sống tự lập nhờ sự giúp đỡ của những người xung quanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.