深夜に夜間せん妄を発症し、大声で叫ぶ行為が見られました。
Giữa đêm, bệnh nhân phát bệnh mê sảng ban đêm và có hành vi la hét lớn tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mê sảng ban đêm, tình trạng rối loạn ý thức cấp tính xuất hiện hoặc nặng hơn vào ban đêm
夜間せん妄 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mê sảng ban đêm, tình trạng rối loạn ý thức cấp tính xuất hiện hoặc nặng hơn vào ban đêm.
Cách đọc là やかんせんもう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: やかんせんもう
Hán Việt: Dạ gian sương vọng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 59
深夜に夜間せん妄を発症し、大声で叫ぶ行為が見られました。
Giữa đêm, bệnh nhân phát bệnh mê sảng ban đêm và có hành vi la hét lớn tiếng.
夜間せん妄の予防と早期発見が重要です。
Việc phòng ngừa và phát hiện sớm mê sảng ban đêm là rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.