女性の利用者様には、入浴着をご用意しております。
Chúng tôi có chuẩn bị áo tắm chuyên dụng cho khách hàng nữ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Áo tắm (dành cho người bệnh/người cần chăm sóc, để giữ kín đáo, đảm bảo sự riêng tư)
入浴着 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Áo tắm (dành cho người bệnh/người cần chăm sóc, để giữ kín đáo, đảm bảo sự riêng tư).
Cách đọc là にゅうよくぎ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にゅうよくぎ
Hán Việt: Nhập Dục Trứ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 59
女性の利用者様には、入浴着をご用意しております。
Chúng tôi có chuẩn bị áo tắm chuyên dụng cho khách hàng nữ.
入浴着を着用することで、利用者様の羞恥心を軽減できます。
Bằng cách mặc áo tắm chuyên dụng, có thể giảm bớt sự xấu hổ cho người sử dụng dịch vụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.