彼はデータの捏造を認め、辞任に追い込まれた。
Anh ta đã thừa nhận việc ngụy tạo dữ liệu và buộc phải từ chức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự bịa đặt, sự ngụy tạo, sự làm giả (sự thật, dữ liệu, bằng chứng)
捏造 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự bịa đặt, sự ngụy tạo, sự làm giả (sự thật, dữ liệu, bằng chứng).
Cách đọc là ねつぞう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねつぞう
Hán Việt: Niết Tạo
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (する動詞)
Nguồn/bài: Túi 59
彼はデータの捏造を認め、辞任に追い込まれた。
Anh ta đã thừa nhận việc ngụy tạo dữ liệu và buộc phải từ chức.
そのニュース記事は、事実の捏造だと厳しく批判されている。
Bài báo đó bị chỉ trích gay gắt là ngụy tạo sự thật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.