彼の心が離れていくのを、必死でつなぎとめようとした。
Tôi đã cố gắng hết sức để níu giữ trái tim anh ấy khi nó đang dần rời xa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giữ lại, níu giữ, cột chặt (người hoặc vật); Giữ chân, duy trì (mối quan hệ, tình yêu).
繋ぎ止める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giữ lại, níu giữ, cột chặt (người hoặc vật); Giữ chân, duy trì (mối quan hệ, tình yêu)..
Cách đọc là つなぎとめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (Ichidan verb). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: つなぎとめる
Hán Việt: HỆ CHỈ
Loại từ: Động từ nhóm 2 (Ichidan verb)
Nguồn/bài: Túi 60
彼の心が離れていくのを、必死でつなぎとめようとした。
Tôi đã cố gắng hết sức để níu giữ trái tim anh ấy khi nó đang dần rời xa.
お互いの努力なしには、どんなに強い愛も関係をつなぎとめることはできない。
Nếu không có sự nỗ lực từ cả hai phía, dù tình yêu có mãnh liệt đến mấy cũng không thể níu giữ được mối quan hệ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.